xớ rớ

  1. tourniquer; tournicoter; errer
    • Xớ rớ các cửa hàng , bị nghiăn cắp
      errer devant un magasin et se rendre suspect de vol

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xớ rớ"

xớ rớ
Một người đàn ông xớ rớ trước cửa hàng điện tử.